la dispute
dispute
d͡zispʏt
dzisput

Định nghĩa và ý nghĩa của "dispute"trong tiếng Pháp

La dispute
01

tranh cãi, cuộc cãi nhau

échange de paroles vives entre des personnes qui ne sont pas d'accord 
la dispute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disputes
Các ví dụ
Ils ont eu une dispute à propos de l'argent. 

Họ đã có một tranh cãi về tiền bạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng