Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disproportionné
01
không cân xứng, quá mức
qui n'est pas en rapport équilibré avec autre chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus disproportionné
so sánh hơn
plus disproportionné
có thể phân cấp
giống đực số ít
disproportionné
giống đực số nhiều
disproportionnés
giống cái số ít
disproportionnée
giống cái số nhiều
disproportionnées
Các ví dụ
Les dépenses militaires sont disproportionnées dans ce budget.



























