la devise
de
vise
vɪz
viz

Định nghĩa và ý nghĩa của "devise"trong tiếng Pháp

La devise
01

khẩu hiệu, châm ngôn

une phrase courte qui exprime une idée, une valeur ou une motivation 
la devise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
devises
Các ví dụ
"Liberté, Égalité, Fraternité" est la devise de la France. 

Liberté, Égalité, Fraternitékhẩu hiệu của nước Pháp.

02

tiền tệ, đơn vị tiền tệ

monnaie officielle utilisée dans un pays 
la devise definition and meaning
Các ví dụ
L'euro est la devise officielle de la France. 

Euro là đồng tiền chính thức của Pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng