cynique
cy
si
si
nique
nik
nik
conique

Định nghĩa và ý nghĩa của "cynique"trong tiếng Pháp

cynique
01

گستاخ 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
cyniques
giống cái số ít
cynique
giống cái số nhiều
cyniques
Các ví dụ
Elle est cynique, jalouse et vindicative. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng