Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cy
nique
/si.nik/
or /si.nik/
âm tiết
âm vị
cy
si
si
nique
nik
nik
dễ nhầm lẫn
1
vần
1
phát âm gần giống
0
conique
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cynique"trong tiếng Pháp
cynique
TÍNH TỪ
01
گستاخ
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
cyniques
giống cái số ít
cynique
giống cái số nhiều
cyniques
Các ví dụ
Elle est
cynique
, jalouse et vindicative.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
cylindrique
cylindre
cygne
cyclone
cycliste
câble
cécité
céder
céleri
célibataire
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng