le cultivateur
cul
kyl
kyl
ti
ti
ti
va
va
va
teur
ˈtœʁ
toer
démolisseurviticulteurcarburateurrétroviseur

Định nghĩa và ý nghĩa của "cultivateur"trong tiếng Pháp

Le cultivateur
01

کشاورز , زارع

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un riche cultivateur 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng