la culpabilité
cul
kʏl
kul
pa
pa
pa
bi
bi
bi
lité
lite
lite

Định nghĩa và ý nghĩa của "culpabilité"trong tiếng Pháp

La culpabilité
01

tội lỗi, trách nhiệm

fait pour quelqu'un d'être responsable d'une faute ou d'un crime 
la culpabilité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La justice doit prouver la culpabilité de l'accusé. 

Công lý phải chứng minh tội lỗi của bị cáo.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng