la crème à raser
crème
kʁɛm
krem
à
a
a
raser
ʁaze
raze

Định nghĩa và ý nghĩa của "crème à raser"trong tiếng Pháp

La crème à raser
01

kem cạo râu, kem dùng để cạo râu

préparation crémeuse ou mousse appliquée sur la peau pour adoucir les poils et protéger la peau lors du rasage 
la crème à raser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crèmes à raser
Các ví dụ
Il applique de la crème à raser avant de passer le rasoir. 

Anh ấy thoa kem cạo râu trước khi dùng dao cạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng