Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crème fraîche
01
produit laitier obtenu à partir de la crème du lait, épais et légèrement acidulé, utilisé en cuisine et pâtisserie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crèmes fraîches
Các ví dụ
Cette recette demande 200 grammes de crème fraîche épaisse.



























