la crue
crue
kʁy
kry
aigugruevuesdonut

Định nghĩa và ý nghĩa của "crue"trong tiếng Pháp

La crue
01

lũ lụt, ngập lụt

augmentation importante et rapide du niveau d'un cours d'eau, souvent provoquant des inondations 
la crue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crues
Các ví dụ
La crue du fleuve a détruit plusieurs maisons. 

Lũ lụt của con sông đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng