le crucifix
crucifix

Định nghĩa và ý nghĩa của "crucifix"trong tiếng Pháp

Le crucifix
01

représentation de Jésus attaché à une croix, utilisée comme symbole chrétien , -

le crucifix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un crucifix était accroché au mur de la chapelle. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng