Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
court
ier
/kuʁt.ˈje/
or /koort.ye/
âm tiết
âm vị
court
kuʁt
koort
ier
ˈje
ye
dễ nhầm lẫn
4
vần
4
phát âm gần giống
0
courtiser
cocotier
coursier
courrier
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "courtier"trong tiếng Pháp
Le courtier
DANH TỪ
01
دلال
, واسطه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Courtier
en vins
@langeek.co
Từ Gần
courtepointe
court-circuit
court métrage
court
courses
courtoisie
cousin
coussin
couteau
couteau de table
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng