la course automobile
course
ˈkuʁs
koors
au
o
o
to
to
to
mo
maw
bile
bil
bil

Định nghĩa và ý nghĩa của "course automobile"trong tiếng Pháp

La course automobile
01

đua xe ô tô, cuộc đua ô tô

compétition où des pilotes s'affrontent en voiture sur un circuit ou sur route, dans le but d'arriver les premiers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
courses automobiles
Các ví dụ
La course automobile demande rapidité et précision. 

Cuộc đua ô tô đòi hỏi tốc độ và độ chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng