la couche d'ozone
couche
kʊʃ
koosh
d'ozone
dozon
dozon

Định nghĩa và ý nghĩa của "couche d'ozone"trong tiếng Pháp

La couche d'ozone
01

tầng ozone, lớp ozone

couche de gaz dans l'atmosphère qui protège la Terre des rayons  ultraviolets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La couche d'ozone se réduit à cause des polluants chimiques. 

Lớp ozone đang thu hẹp do các chất ô nhiễm hóa học.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng