Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La corrida
01
spectacle tauromachique où un matador affronte un taureau dans une arène , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La corrida s'est déroulée devant des milliers de spectateurs.
LanGeek



























