le cordon
cordon
kɔʁdɔ̃
kawrdaw
coron

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordon"trong tiếng Pháp

Le cordon
01

بند , نخ

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
dénouer les cordons de ses souliers 
02

بند ناف 

Các ví dụ
Couper le cordon 
03

صف , ردیف

Các ví dụ
Grand cordon de la Légion d'honneur 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng