Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cordon
01
بند , نخ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
dénouer les cordons de ses souliers
02
بند ناف
Các ví dụ
Couper le cordon
03
صف , ردیف
Các ví dụ
Grand cordon de la Légion d'honneur



























