la cordialité
cordialité
kɔʁd͡zjalite
kawrdzyalite

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordialité"trong tiếng Pháp

La cordialité
01

sự thân thiện, tính chân thành

la qualité d'être chaleureux et amical 
la cordialité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cordialité de l'accueil m'a surpris. 

Sự thân thiện của lời chào đã làm tôi ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng