cordialement
Pronunciation
/kɔʀdjalmɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordialement"trong tiếng Pháp

cordialement
01

trân trọng, chân thành

expression utilisée à la fin d'un e-mail, d'une lettre ou d'un message pour montrer le respect ou la courtoisie envers le destinataire
Các ví dụ
Le vainqueur a été félicité cordialement.
Tôi mong nhận được phản hồi của bạn về vấn đề này. Trân trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng