la corde
corde
kɔʁd
kawrd
corsecornecordéecoude

Định nghĩa và ý nghĩa của "corde"trong tiếng Pháp

La corde
01

dây thừng, sợi dây

fil épais ou tressé utilisé pour attacher ou tirer des objets 
la corde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cordes
Các ví dụ
Il a tiré le sac avec une corde solide. 

Anh ấy kéo cái túi bằng một sợi dây chắc chắn.

02

dây, dây nhạc cụ

fil tendu qui produit un son lorsqu'on le fait vibrer sur un instrument 
la corde definition and meaning
Các ví dụ
La corde du violon s'est cassée pendant le concert. 

Dây đàn violin bị đứt trong buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng