Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
con
01
qui manque d'intelligence, de jugement ou de bon sens , -
không tán thành
thân mật
thô tục
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
J'ai été vraiment con de croire cette histoire.
Le con
01
personne jugée stupide, désagréable ou méprisable
không tán thành
thân mật
xúc phạm
thô tục
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Quel con ! Il a encore bloqué la sortie avec sa voiture.
LanGeek



























