Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coin-coin
01
cạc, cạc cạc
cri du canard
Các ví dụ
Le canard fait coin-coin en traversant la cour.
Con vịt kêu cạc cạc khi băng qua sân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cạc, cạc cạc
Con vịt kêu cạc cạc khi băng qua sân.