la coiffure
coiffure
kwafyʁ
kvafyr

Định nghĩa và ý nghĩa của "coiffure"trong tiếng Pháp

La coiffure
01

kiểu tóc, kiểu đầu tóc

manière dont les cheveux sont coupés, arrangés ou stylisés 
la coiffure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coiffures
Các ví dụ
Elle a changé de coiffure pour l'été. 

Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc cho mùa hè.

02

nghề cắt tóc, chăm sóc tóc

métier consistant à couper, colorer et entretenir les cheveux 
la coiffure definition and meaning
Các ví dụ
Elle étudie la coiffure depuis deux ans. 

Cô ấy đã học nghề làm tóc được hai năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng