Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La coiffure
[gender: feminine]
01
kiểu tóc, kiểu đầu tóc
manière dont les cheveux sont coupés, arrangés ou stylisés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coiffures
Các ví dụ
Les coiffures vintage sont tendance cette année.
Kiểu tóc cổ điển đang thịnh hành trong năm nay.
02
nghề cắt tóc, chăm sóc tóc
métier consistant à couper, colorer et entretenir les cheveux
Các ví dụ
Il a un CAP en coiffure.
Anh ấy có bằng CAP về thợ cắt tóc.



























