la cloche
Pronunciation
/klɔʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloche"trong tiếng Pháp

La cloche
[gender: feminine]
01

chuông, chuông nhỏ

instrument métallique creux qui produit un son lorsqu'on le frappe
la cloche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cloches
Các ví dụ
Les cloches tibétaines sont utilisées pour la méditation.
Chuông Tây Tạng được sử dụng để thiền định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng