la cloche
cloche
klɔʃ
klawsh
cochecroche

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloche"trong tiếng Pháp

La cloche
01

chuông, chuông nhỏ

instrument métallique creux qui produit un son lorsqu'on le frappe 
la cloche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cloches
Các ví dụ
La cloche de l'église sonne tous les dimanches. 

Chuông nhà thờ reo vào mỗi Chủ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng