Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La classe affaires
01
- , بیزنس کلاس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
classes affaires
Các ví dụ
Il y avait 30 sièges en classe affaires.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , بیزنس کلاس
LanGeek