la classe affaires
classe
klas
klas
a
a
a
ffaires
fɛʁ
fer

Định nghĩa và ý nghĩa của "classe affaires"trong tiếng Pháp

La classe affaires
01

- , بیزنس کلاس

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
classes affaires
Các ví dụ
Il y avait 30 sièges en classe affaires. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng