Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chourer
01
prendre discrètement quelque chose qui appartient à quelqu'un , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Quelqu'un m'a chouré mon téléphone dans le métro.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prendre discrètement quelque chose qui appartient à quelqu'un , -