la chose
chose
ʃoz
shoz
chope

Định nghĩa và ý nghĩa của "chose"trong tiếng Pháp

La chose
01

- , چیز، کار

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La meilleure chose à faire est d'appeler votre mère. 
02

مسئله , موضوع، اتفاق

Các ví dụ
Il n'est pas toujours facile de regarder les choses en face. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng