le chlore
chlore
clorechlorure

Định nghĩa và ý nghĩa của "chlore"trong tiếng Pháp

Le chlore
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le chlore est un élément chimique de symbole Cl. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng