chirurgical
chi
ʃi
shi
rur
ʁyʁ
ryr
gi
ʒi
zhi
cal
kal
kal
hexagonalmarsupialmultinationalpyramidal

Định nghĩa và ý nghĩa của "chirurgical"trong tiếng Pháp

chirurgical
01

phẫu thuật, ngoại khoa

qui concerne la chirurgie ou les opérations médicales 
chirurgical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
chirurgical
giống đực số nhiều
chirurgicaux
giống cái số ít
chirurgicale
giống cái số nhiều
chirurgicales
lĩnh vực
médecine, opération, technique
Các ví dụ
Une intervention chirurgicale demande un environnement stérile. 

Một can thiệp phẫu thuật đòi hỏi một môi trường vô trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng