Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chiot
[gender: masculine]
01
chó con, cún con
petit du chien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiots
Các ví dụ
Un chiot est né cette semaine chez l' éleveur.
Một chú chó con đã được sinh ra trong tuần này tại nhà người nuôi.



























