le chiot
Pronunciation
/ʃjˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiot"trong tiếng Pháp

Le chiot
[gender: masculine]
01

chó con, cún con

petit du chien
le chiot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiots
Các ví dụ
Un chiot est né cette semaine chez l' éleveur.
Một chú chó con đã được sinh ra trong tuần này tại nhà người nuôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng