le chiot
chiot
ʃjo
shyo
pestocapotjabotmarco

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiot"trong tiếng Pháp

Le chiot
01

chó con, cún con

petit du chien 
le chiot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiots
Các ví dụ
Le chiot joue dans le jardin. 

Chú chó con chơi trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng