Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chevaucher
01
se déplacer à cheval , سواره رفتن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
chevauchant
quá khứ phân từ
chevauché
02
se superposer partiellement dans l'espace ou dans le temps , روی هم قرار گرفتن
Các ví dụ
Les deux images se chevauchent légèrement.



























