Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cher
01
thân mến, yêu quý
apprécié affectueusement, important sur le plan émotionnel
Các ví dụ
Tu resteras toujours cher à mon cœur.
Bạn sẽ luôn thân yêu trong trái tim tôi.
02
đắt, tốn kém
coûtant beaucoup d'argent
Các ví dụ
La vie est chère dans cette ville.
Cuộc sống đắt đỏ ở thành phố này.
cher
01
đắt, tốn kém
de manière coûteuse ou à un prix élevé
Các ví dụ
Ils ont payé cher pour ce voyage.
Họ đã trả đắt cho chuyến đi này.
cher
01
em yêu, anh yêu
mot utilisé pour s'adresser affectueusement à quelqu'un
Các ví dụ
Cher, peux - tu m' aider ?
Thân mến, bạn có thể giúp tôi không?



























