Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cher
01
thân mến, yêu quý
apprécié affectueusement, important sur le plan émotionnel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus cher
so sánh hơn
plus cher
có thể phân cấp
giống đực số ít
cher
giống đực số nhiều
chers
giống cái số ít
chère
giống cái số nhiều
chères
Các ví dụ
Mon cher ami, tu m'as beaucoup manqué.
Bạn thân mến của tôi, tôi đã nhớ bạn rất nhiều.
02
đắt, tốn kém
coûtant beaucoup d'argent
Các ví dụ
Ce restaurant est très cher.
Nhà hàng này rất đắt.
cher
01
đắt, tốn kém
de manière coûteuse ou à un prix élevé
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Il a acheté la maison très cher.
Anh ấy đã mua ngôi nhà đắt.
cher
01
em yêu, anh yêu
mot utilisé pour s'adresser affectueusement à quelqu'un
Các ví dụ
Cher, viens ici un instant !
Thân mến, hãy đến đây một lúc!



























