le chenil
che
ʃə
shē
nil
nɪl
nil
chenal

Định nghĩa và ý nghĩa của "chenil"trong tiếng Pháp

Le chenil
01

chuồng chó, nơi nuôi chó

lieu clos où l'on garde un ou plusieurs chiens, pour leur repos ou leur élevage 
le chenil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chenils
Các ví dụ
Le chien dort dans son chenil près du jardin . 

Con chó ngủ trong chuồng chó của nó gần khu vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng