le centime
cen
sɑ̃
saa
time
tim
tim
centième

Định nghĩa và ý nghĩa của "centime"trong tiếng Pháp

Le centime
01

centième partie d'une unité monétaire , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce produit coûte quatre-vingt-dix-neuf centimes. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng