Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le centime
01
centième partie d'une unité monétaire , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce produit coûte quatre-vingt-dix-neuf centimes.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
centième partie d'une unité monétaire , -
LanGeek