la cause
cause
koz
koz
casseclause

Định nghĩa và ý nghĩa của "cause"trong tiếng Pháp

La cause
01

explication d'un événement ou d'une situation produite par un fait antérieur , علت، انگیزه

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
causes
02

principe, objectif ou valeur que l'on défend ou que l'on soutient , شکایت

03

هدف , مقصود، منظور

Các ví dụ
Les dons ont été utilisés pour des causes de bienfaisance. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng