Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cataloguer
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
La bibliothèque catalogue les nouveaux livres chaque semaine.
02
- , -
Các ví dụ
Il est dangereux de cataloguer les gens selon leur apparence.



























