Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le catalogue
01
danh mục, danh sách có tổ chức
liste organisée de produits, livres ou objets avec des informations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catalogues
Các ví dụ
J'ai reçu le catalogue du magasin hier.
Tôi đã nhận được danh mục của cửa hàng hôm qua.



























