le catalogue
ca
ka
ka
ta
ta
ta
logue
lɔg
lawg

Định nghĩa và ý nghĩa của "catalogue"trong tiếng Pháp

Le catalogue
01

danh mục, danh sách có tổ chức

liste organisée de produits, livres ou objets avec des informations 
le catalogue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catalogues
Các ví dụ
J'ai reçu le catalogue du magasin hier. 

Tôi đã nhận được danh mục của cửa hàng hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng