Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La carte postale
01
bưu thiếp, thiếp bưu điện
petite carte illustrée qu'on envoie sans enveloppe pour donner des nouvelles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartes postales
Các ví dụ
Elle m'a envoyé une carte postale de Paris.
Cô ấy gửi cho tôi một bưu thiếp từ Paris.



























