la carte bleue
Pronunciation
/kaʁtə blø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carte bleue"trong tiếng Pháp

La carte bleue
[gender: feminine]
01

thẻ ghi nợ, thẻ thanh toán ngân hàng điện tử

carte de paiement bancaire électronique
la carte bleue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartes bleues
Các ví dụ
Il a perdu sa carte bleue hier au supermarché.
Anh ấy đã đánh mất thẻ xanh của mình hôm qua ở siêu thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng