Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La carte bleue
[gender: feminine]
01
thẻ ghi nợ, thẻ thanh toán ngân hàng điện tử
carte de paiement bancaire électronique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartes bleues
Các ví dụ
Il a perdu sa carte bleue hier au supermarché.
Anh ấy đã đánh mất thẻ xanh của mình hôm qua ở siêu thị.



























