calculer
cal
kal
kal
cu
ky
ky
ler
le
le
calciner

Định nghĩa và ý nghĩa của "calculer"trong tiếng Pháp

calculer
01

déterminer un nombre ou un résultat par des opérations mathématiques , -

calculer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
calculant
quá khứ phân từ
calculé
Các ví dụ
Je dois calculer le total avant de payer. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng