Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cache-cache
01
trốn tìm, trò chơi trốn tìm
jeu où une personne compte pendant que les autres se cachent, puis essaie de les trouver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle se cache très bien au cache-cache.
Cô ấy trốn rất giỏi trong trò trốn tìm.



























