le cabriolet
cab
kab
kab
rio
ʁiɔ
riaw
let
ˈlɛ
le
gigaoctetstupéfaitvaucheraytourniquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabriolet"trong tiếng Pháp

Le cabriolet
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng