Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buté
01
bướng bỉnh, cứng đầu
qui refuse de changer d'avis facilement
Các ví dụ
Mon frère est buté et refuse d' écouter les conseils.
Anh trai tôi bướng bỉnh và từ chối nghe lời khuyên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bướng bỉnh, cứng đầu