le buffle
buffle
bʏfl
bufl
baffle

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffle"trong tiếng Pháp

Le buffle
01

trâu rừng, trâu nước

grand animal herbivore à cornes recourbées, vivant surtout en Asie et en Afrique 
le buffle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buffle
Các ví dụ
Le buffle se baigne souvent dans la boue pour se rafraîchir. 

Trâu thường tắm trong bùn để làm mát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng