le brushing
bru
bʁy
bry
shing
ʃɪng
shing

Định nghĩa và ý nghĩa của "brushing"trong tiếng Pháp

Le brushing
01

sấy tóc bằng bàn chải, brushing

technique de coiffure qui consiste à lisser et donner du volume aux cheveux à l'aide d'une brosse et d'un sèche-cheveux 
le brushing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brushings
Các ví dụ
Elle a pris un rendez-vous pour un brushing avant la soirée. 

Cô ấy đã đặt lịch hẹn để làm brushing trước bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng