le brasseur
bra
bʁa
bra
sseur
sœʁ
soer
brasser

Định nghĩa và ý nghĩa của "brasseur"trong tiếng Pháp

Le brasseur
01

người nấu bia, nhà sản xuất bia

personne qui produit de la bière 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brasseurs
Các ví dụ
Le brasseur prépare une nouvelle recette de bière blonde. 

Người ủ bia đang chuẩn bị một công thức bia vàng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng