la brasse
brasse
bʁɑs
braas
brossebraisebasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "brasse"trong tiếng Pháp

La brasse
01

bơi ếch, kiểu bơi ếch

nage où les mouvements symétriques des bras et des jambes imitent une grenouille 
la brasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La brasse est ma nage préférée. 

Bơi ếch là kiểu bơi yêu thích của tôi.

02

sải, sải biển

unité de mesure maritime équivalant à 1,82 mètre 
Các ví dụ
La profondeur est de dix brasses à cet endroit. 

Độ sâu là mười sải tại điểm này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng