le bikini
bi
bi
bi
ki
ki
ki
ni
ni
ni
bouffijessieméprisamélie

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikini"trong tiếng Pháp

Le bikini
01

bikini, đồ bơi hai mảnh

maillot de bain composé de deux pièces , porté surtout par les femmes 
le bikini definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bikinis
Các ví dụ
Elle porte un bikini rouge à la plage. 

Cô ấy mặc một chiếc bikini đỏ ở bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng