le bijoutier
bi
bi
bi
jout
ʒut
zhoot
ier
je
ye
balbutierdésespéréparalyserobscurité

Định nghĩa và ý nghĩa của "bijoutier"trong tiếng Pháp

Le bijoutier
01

thợ kim hoàn, người làm đồ trang sức

artisan  qui crée et façonne des bijoux 
le bijoutier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bijoutiers
giống đực số ít
bijoutier
giống cái số ít
bijoutière
neutral form
artisan
Các ví dụ
Le bijoutier a façonné une bague en or sur mesure. 

Thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc nhẫn vàng tùy chỉnh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng