le bateau
ba
ba
ba
teau
to
to
plateau

Định nghĩa và ý nghĩa của "bateau"trong tiếng Pháp

Le bateau
01

thuyền, tàu

moyen de transport flottant utilisé sur l'eau, comme un navire ou une embarcation 
le bateau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bateaux
Các ví dụ
Le bateau partira du port à midi. 

Con thuyền sẽ rời cảng vào buổi trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng