Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bateau
[gender: masculine]
01
thuyền, tàu
moyen de transport flottant utilisé sur l'eau, comme un navire ou une embarcation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bateaux
Các ví dụ
Ce bateau peut transporter cent passagers.
Con thuyền này có thể chở một trăm hành khách.



























